hình trạng

hình trạng

Hình trạng của chiếc bình cổ này rất độc đáo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dáng vẻ, hình dạng bên ngoài của một vật: Chỉ diện mạo, cấu trúc tổng thể có thể nhìn thấy được của một sự vật.
    • Tình trạng, trạng thái bên ngoài: Chỉ tình huống hoặc điều kiện hiện tại được biểu hiện ra bên ngoài của một sự vật, sự việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hình trạng của chiếc bình cổ này rất độc đáo. (Dáng vẻ bên ngoài của chiếc bình cổ này rất độc đáo.)
    • Sau trận bão, hình trạng khu vườn đã thay đổi hoàn toàn. (Sau trận bão, tình trạng bên ngoài của khu vườn đã thay đổi hoàn toàn.)
    • Các nhà địa chất nghiên cứu hình trạng của núi lửa. (Các nhà địa chất nghiên cứu hình dạng bên ngoài của núi lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hình trạng bên ngoài": Cụm từ nhấn mạnh vào những đặc điểm có thể quan sát được, đối lập với bản chất bên trong.

    • Đừng chỉ đánh giá sự vật qua hình trạng bên ngoài. (Đừng chỉ đánh giá sự vật qua dáng vẻ bên ngoài.)
  • "Hình trạng tự nhiên": Chỉ trạng thái nguyên bản, chưa bị tác động thay đổi nhiều.

    • Khu rừng này vẫn giữ được hình trạng tự nhiên của . (Khu rừng này vẫn giữ được dáng vẻ tự nhiên của .)
Biến thể từ gần giống
  • Hình dạng (danh từ): Hình thể, dáng vẻ cụ thể của một vật.

    • Hình dạng của chiếc rất đặc biệt. (Hình thể của chiếc rất đặc biệt.)
  • Trạng thái (danh từ): Tình hình, điều kiện hiện tại của một sự vật, sự việc.

    • Trạng thái sức khỏe của bệnh nhân đã ổn định. (Tình hình sức khỏe của bệnh nhân đã ổn định.)
  • Diện mạo (danh từ): Vẻ bề ngoài, dung mạo.

    • Diện mạo thành phố thay đổi từng ngày. (Vẻ bề ngoài của thành phố thay đổi từng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Hình thái: Hình thức, dáng vẻ bên ngoài.
  • Dáng vẻ: Vẻ ngoài, hình thức.
  • Cấu hình: Hình dạng, cấu trúc tổng thể.
Các cụm từ liên quan
  • Quan sát hình trạng: Xem xét, nhìn ngắm dáng vẻ bên ngoài.

    • Việc quan sát hình trạng đám mây giúp dự báo thời tiết. (Việc xem xét dáng vẻ bên ngoài của đám mây giúp dự báo thời tiết.)
  • Thay đổi hình trạng: Làm biến đổi hình dạng, tình trạng bên ngoài.

    • Dòng sông đã thay đổi hình trạng sau trận . (Dòng sông đã làm biến đổi hình dạng bên ngoài sau trận .)
Thành ngữ liên quan
  • "Tốt gỗ hơn tốt nước sơn": Thành ngữ khuyên không nên đánh giá sự vật chỉ qua hình trạng bên ngoài cần xem xét chất lượng bên trong.
    • Khi mua đồ, nhớ "tốt gỗ hơn tốt nước sơn", đừng chỉ nhìn hình trạng đẹp. (Khi mua đồ, nhớ đừng chỉ nhìn dáng vẻ bên ngoài đẹp.)